vi trùng

vi trùng

Bác sĩ giải thích rằng vi trùng có thể gây bệnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sinh vật cực nhỏ, không thể nhìn thấy bằng mắt thường: "vi trùng" dùng để chỉ các loài vi sinh vật, đặc biệt những loại có thể gây bệnh, tồn tại trong môi trường xung quanh.
    • Tác nhân gây bệnh: Trong ngữ cảnh y học, "vi trùng" thường được hiểu các vi khuẩn hoặc vi sinh vật hại, khả năng xâm nhập cơ thể gây ra các bệnh nhiễm trùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rửa tay thường xuyên giúp loại bỏ vi trùng. (Hành động vệ sinh này giúp tiêu diệt các sinh vật cực nhỏ hại trên da.)
    • Vi trùng có thể lây lan qua không khí hoặc tiếp xúc trực tiếp. (Các tác nhân gây bệnh di chuyển từ người sang người qua nhiều con đường khác nhau.)
    • Bác sĩ khuyên nên đeo khẩu trang để tránh vi trùng. (Khẩu trang giúp ngăn chặn vi sinh vật xâm nhập vào đường hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vi trùng học": ngành khoa học nghiên cứu về vi trùng, bao gồm cấu trúc, sinh lý tác động của chúng.

    • Vi trùng học môn học quan trọng trong y khoa. (Ngành này giúp hiểu cách vi sinh vật gây bệnh cách phòng chống.)
  • "diệt vi trùng": quá trình tiêu diệt các vi trùng bằng hóa chất hoặc nhiệt độ.

    • Dung dịch cồn 70 độ khả năng diệt vi trùng. (Chất lỏng này phá hủy màng tế bào của vi sinh vật, làm chúng chết đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Vi khuẩn (danh từ): một loại vi trùng cấu trúc tế bào đơn giản, thường tác nhân gây bệnh phổ biến.

    • Vi khuẩn lao nguyên nhân chính gây bệnh lao phổi. (Loại vi sinh vật này xâm nhập phá hủy phổi.)
  • Siêu vi trùng (danh từ): vi trùng kích thước nhỏ hơn vi khuẩn, thường virus.

    • Siêu vi trùng cúm lây lan nhanh qua các giọt bắn khi ho. (Virus cúm khả năng nhân lên nhanh chóng trong cơ thể người.)
Từ đồng nghĩa
  • Vi sinh vật: sinh vật kích thước siêu nhỏ, bao gồm cả vi trùng lợi hại.
  • Mầm bệnh: tác nhân gây bệnh, thường vi trùng hoặc virus.
  • Khuẩn: viết tắt của vi khuẩn, thường dùng trong y học.
Thành ngữ liên quan
  • Vi trùng kháng thuốc: tình trạng vi trùng không còn bị tiêu diệt bởi kháng sinh thông thường.
    • Vi trùng kháng thuốc thách thức lớn cho ngành y tế. (Các chủng vi sinh vật này đột biến phát triển khả năng chống lại thuốc điều trị.)

Từ chứa "vi trùng"